Từ vựng
旱魃
かんばつ
vocabulary vocab word
hạn hán
thời kỳ khô hạn kéo dài
旱魃 旱魃 かんばつ hạn hán, thời kỳ khô hạn kéo dài
Ý nghĩa
hạn hán và thời kỳ khô hạn kéo dài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんばつ
vocabulary vocab word
hạn hán
thời kỳ khô hạn kéo dài