Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
旭川大学
あさひかわだいがく
vocabulary vocab word
Đại học Asahikawa
旭川大学
asahikawadaigaku
旭川大学
旭川大学
あさひかわだいがく
Đại học Asahikawa
あ
さ
ひ
か
わ
だ
い
が
く
旭
川
大
学
あ
さ
ひ
か
わ
だ
い
が
く
旭
川
大
学
あ
さ
ひ
か
わ
だ
い
が
く
旭
川
大
学
Ý nghĩa
Đại học Asahikawa
Đại học Asahikawa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
旭川大学
Đại học Asahikawa
あさひかわだいがく
旭
mặt trời mọc, mặt trời buổi sáng
あさひ, キョク
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
川
( 巛 )
suối, sông, bộ thủ sông (bộ thủ số 47)
かわ, セン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
学
học tập, sự học hỏi, khoa học
まな.ぶ, ガク
𰃮
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.