Từ vựng
早稲
わせ
vocabulary vocab word
lúa chín sớm
trái cây (ngũ cốc
v.v.) chín sớm
người trưởng thành sớm về thể chất hoặc tinh thần
早稲 早稲 わせ lúa chín sớm, trái cây (ngũ cốc, v.v.) chín sớm, người trưởng thành sớm về thể chất hoặc tinh thần
Ý nghĩa
lúa chín sớm trái cây (ngũ cốc v.v.) chín sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0