Từ vựng
早婚
そうこん
vocabulary vocab word
kết hôn sớm
lấy chồng/vợ trẻ
早婚 早婚 そうこん kết hôn sớm, lấy chồng/vợ trẻ
Ý nghĩa
kết hôn sớm và lấy chồng/vợ trẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうこん
vocabulary vocab word
kết hôn sớm
lấy chồng/vợ trẻ