Từ vựng
日本蝮
にほんまむし
vocabulary vocab word
rắn lục Nhật Bản
rắn hổ mang Nhật Bản
日本蝮 日本蝮 にほんまむし rắn lục Nhật Bản, rắn hổ mang Nhật Bản
Ý nghĩa
rắn lục Nhật Bản và rắn hổ mang Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にほんまむし
vocabulary vocab word
rắn lục Nhật Bản
rắn hổ mang Nhật Bản