Từ vựng
にほんまむし
にほんまむし
vocabulary vocab word
rắn lục Nhật Bản
rắn hổ mang Nhật Bản
にほんまむし にほんまむし にほんまむし rắn lục Nhật Bản, rắn hổ mang Nhật Bản
Ý nghĩa
rắn lục Nhật Bản và rắn hổ mang Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0