Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
日本企業
にほんきぎょー
vocabulary vocab word
công ty Nhật Bản
日本企業
nihonkigyoo
日本企業
日本企業
にほんきぎょー
công ty Nhật Bản
に
ほ
ん
き
ぎょ
う
日
本
企
業
に
ほ
ん
き
ぎょ
う
日
本
企
業
に
ほ
ん
き
ぎょ
う
日
本
企
業
Ý nghĩa
công ty Nhật Bản
công ty Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
日本企業
công ty Nhật Bản
にほんきぎょう
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
本
sách, quà tặng, chính...
もと, ホン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
企
thực hiện, âm mưu, thiết kế...
くわだ.てる, たくら.む, キ
𠆢
( 人 )
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
業
công việc kinh doanh, nghề nghiệp, nghệ thuật...
わざ, ギョウ, ゴウ
业
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
未
chưa, vẫn chưa, cho đến nay...
いま.だ, ま.だ, ミ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.