Từ vựng
旗幟鮮明
きしせんめい
vocabulary vocab word
thể hiện rõ ràng lập trường
công khai bày tỏ quan điểm
旗幟鮮明 旗幟鮮明 きしせんめい thể hiện rõ ràng lập trường, công khai bày tỏ quan điểm
Ý nghĩa
thể hiện rõ ràng lập trường và công khai bày tỏ quan điểm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0