Từ vựng
施条
しじょー
vocabulary vocab word
rãnh xoắn nòng súng
tạo đường kẻ
施条 施条 しじょー rãnh xoắn nòng súng, tạo đường kẻ
Ý nghĩa
rãnh xoắn nòng súng và tạo đường kẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しじょー
vocabulary vocab word
rãnh xoắn nòng súng
tạo đường kẻ