Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
方策
ほうさく
vocabulary vocab word
kế hoạch
chính sách
方策
housaku
方策
方策
ほうさく
kế hoạch, chính sách
ほ
う
さ
く
方
策
ほ
う
さ
く
方
策
ほ
う
さ
く
方
策
Ý nghĩa
kế hoạch
và
chính sách
kế hoạch, chính sách
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
方策
kế hoạch, chính sách
ほうさく
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
策
kế hoạch, phương án, chính sách...
サク
竹
tre
たけ, チク
朿
gai
とげ, シ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.