Từ vựng
新設
しんせつ
vocabulary vocab word
thành lập
sáng lập
thiết lập
tổ chức
sự thành lập
新設 新設 しんせつ thành lập, sáng lập, thiết lập, tổ chức, sự thành lập
Ý nghĩa
thành lập sáng lập thiết lập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0