Từ vựng
新規
しんき
vocabulary vocab word
mới
tươi mới
đối tượng mới (ví dụ: khách hàng
quy định)
đối tượng mới tạo
khách hàng mới
新規 新規 しんき mới, tươi mới, đối tượng mới (ví dụ: khách hàng, quy định), đối tượng mới tạo, khách hàng mới
Ý nghĩa
mới tươi mới đối tượng mới (ví dụ: khách hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0