Từ vựng
新政
しんせい
vocabulary vocab word
chính phủ mới
chính quyền mới
新政 新政 しんせい chính phủ mới, chính quyền mới
Ý nghĩa
chính phủ mới và chính quyền mới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんせい
vocabulary vocab word
chính phủ mới
chính quyền mới