Từ vựng
新撰
しんせん
vocabulary vocab word
mới biên soạn
mới biên tập
mới được bầu
mới trở lại
新撰 新撰 しんせん mới biên soạn, mới biên tập, mới được bầu, mới trở lại
Ý nghĩa
mới biên soạn mới biên tập mới được bầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
新撰
mới biên soạn, mới biên tập, mới được bầu...
しんせん