Từ vựng
斬殺
ざんさつ
vocabulary vocab word
giết bằng kiếm (dao
gươm
v.v.)
chém giết
hạ sát bằng vũ khí sắc bén
斬殺 斬殺 ざんさつ giết bằng kiếm (dao, gươm, v.v.), chém giết, hạ sát bằng vũ khí sắc bén
Ý nghĩa
giết bằng kiếm (dao gươm v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0