Từ vựng
斬取り
きりとり
vocabulary vocab word
cắt
xé rời
cắt đứt
cắt tỉa
đào hầm (đường sắt
đường cao tốc
v.v.)
vết cắt
cướp có hành hung
trộm cắp
斬取り 斬取り きりとり cắt, xé rời, cắt đứt, cắt tỉa, đào hầm (đường sắt, đường cao tốc, v.v.), vết cắt, cướp có hành hung, trộm cắp
Ý nghĩa
cắt xé rời cắt đứt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0