Từ vựng
斟酌
しんしゃく
vocabulary vocab word
xem xét
chiếu cố
dè dặt
kiềm chế
khoan hồng
lòng thương
斟酌 斟酌 しんしゃく xem xét, chiếu cố, dè dặt, kiềm chế, khoan hồng, lòng thương
Ý nghĩa
xem xét chiếu cố dè dặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0