Từ vựng
斜線
しゃせん
vocabulary vocab word
đường xiên
dấu gạch chéo
斜線 斜線 しゃせん đường xiên, dấu gạch chéo
Ý nghĩa
đường xiên và dấu gạch chéo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゃせん
vocabulary vocab word
đường xiên
dấu gạch chéo