Từ vựng
斜め顔
ななめがお
vocabulary vocab word
mặt nghiêng ba phần tư
斜め顔 斜め顔 ななめがお mặt nghiêng ba phần tư
Ý nghĩa
mặt nghiêng ba phần tư
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ななめがお
vocabulary vocab word
mặt nghiêng ba phần tư