Từ vựng
斑状
はんじょー
vocabulary vocab word
lốm đốm
loang lổ
có đốm
có vân
斑状 斑状 はんじょー lốm đốm, loang lổ, có đốm, có vân
Ý nghĩa
lốm đốm loang lổ có đốm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はんじょー
vocabulary vocab word
lốm đốm
loang lổ
có đốm
có vân