Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
斎戒もく浴
さいかいもくよく
vocabulary vocab word
thanh tẩy
tắm rửa
斎戒moku浴
saikaimokuyoku
斎戒もく浴
斎戒もく浴
さいかいもくよく
thanh tẩy, tắm rửa
さ
い
か
い
も
く
よ
く
斎
戒
も
く
浴
さ
い
か
い
も
く
よ
く
斎
戒
も
く
浴
さ
い
か
い
も
く
よ
く
斎
戒
も
く
浴
Ý nghĩa
thanh tẩy
và
tắm rửa
thanh tẩy, tắm rửa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
斎戒もく浴
thanh tẩy, tắm rửa
さいかいもくよく
斎
sự thanh tẩy, thức ăn chay, phòng riêng...
とき, つつし.む, サイ
齐
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
戒
điều răn
いまし.める, カイ
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
浴
tắm, được hưởng, đắm mình trong
あ.びる, あ.びせる, ヨク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
谷
thung lũng
たに, きわ.まる, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.