Từ vựng
斎戒もく浴
さいかいもくよく
vocabulary vocab word
thanh tẩy
tắm rửa
斎戒もく浴 斎戒もく浴 さいかいもくよく thanh tẩy, tắm rửa
Ý nghĩa
thanh tẩy và tắm rửa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
さいかいもくよく
vocabulary vocab word
thanh tẩy
tắm rửa