Từ vựng
斎屋
ゆや
vocabulary vocab word
nhà tắm công cộng
tòa nhà có phòng tắm (đặc biệt trong đền hoặc chùa)
斎屋 斎屋 ゆや nhà tắm công cộng, tòa nhà có phòng tắm (đặc biệt trong đền hoặc chùa)
Ý nghĩa
nhà tắm công cộng và tòa nhà có phòng tắm (đặc biệt trong đền hoặc chùa)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0