Từ vựng
文藝
ぶんげい
vocabulary vocab word
văn học
nghệ thuật
văn học và nghệ thuật
nghệ thuật tự do
文藝 文藝 ぶんげい văn học, nghệ thuật, văn học và nghệ thuật, nghệ thuật tự do
Ý nghĩa
văn học nghệ thuật văn học và nghệ thuật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0