Từ vựng
文字通り
もじどおり
vocabulary vocab word
theo nghĩa đen
đúng từng chữ
nghĩa đen
文字通り 文字通り もじどおり theo nghĩa đen, đúng từng chữ, nghĩa đen
Ý nghĩa
theo nghĩa đen đúng từng chữ và nghĩa đen
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0