Từ vựng
敵討ち
かたきうち
vocabulary vocab word
sự trả thù
sự báo thù
sự trả đũa
敵討ち 敵討ち かたきうち sự trả thù, sự báo thù, sự trả đũa
Ý nghĩa
sự trả thù sự báo thù và sự trả đũa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かたきうち
vocabulary vocab word
sự trả thù
sự báo thù
sự trả đũa