Từ vựng
敵前
てきぜん
vocabulary vocab word
trước mặt kẻ thù
trước đối phương
敵前 敵前 てきぜん trước mặt kẻ thù, trước đối phương
Ý nghĩa
trước mặt kẻ thù và trước đối phương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てきぜん
vocabulary vocab word
trước mặt kẻ thù
trước đối phương