Từ vựng
数珠
じゅず
vocabulary vocab word
tràng hạt
chuỗi hạt cầu nguyện
数珠 数珠 じゅず tràng hạt, chuỗi hạt cầu nguyện
Ý nghĩa
tràng hạt và chuỗi hạt cầu nguyện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅず
vocabulary vocab word
tràng hạt
chuỗi hạt cầu nguyện