Từ vựng
じゅず
じゅず
vocabulary vocab word
tràng hạt
chuỗi hạt cầu nguyện
じゅず じゅず じゅず tràng hạt, chuỗi hạt cầu nguyện
Ý nghĩa
tràng hạt và chuỗi hạt cầu nguyện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅず
vocabulary vocab word
tràng hạt
chuỗi hạt cầu nguyện