Từ vựng
敬神
けいしん
vocabulary vocab word
lòng sùng kính
sự tôn kính
敬神 敬神 けいしん lòng sùng kính, sự tôn kính
Ý nghĩa
lòng sùng kính và sự tôn kính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいしん
vocabulary vocab word
lòng sùng kính
sự tôn kính