Từ vựng
教室
きょうしつ
vocabulary vocab word
lớp học
giảng đường
khoa (trong trường đại học)
lớp
buổi học
khóa học
trường (cho một ngành cụ thể)
cơ sở giảng dạy
教室 教室 きょうしつ lớp học, giảng đường, khoa (trong trường đại học), lớp, buổi học, khóa học, trường (cho một ngành cụ thể), cơ sở giảng dạy
Ý nghĩa
lớp học giảng đường khoa (trong trường đại học)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0