Từ vựng
救癩
きゅうらい
vocabulary vocab word
cứu trợ người mắc bệnh phong
救癩 救癩 きゅうらい cứu trợ người mắc bệnh phong
Ý nghĩa
cứu trợ người mắc bệnh phong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうらい
vocabulary vocab word
cứu trợ người mắc bệnh phong