Từ vựng
救済
きゅうさい
vocabulary vocab word
cứu trợ
viện trợ
sự giúp đỡ
sự giải cứu
sự cứu rỗi
ân sủng
救済 救済 きゅうさい cứu trợ, viện trợ, sự giúp đỡ, sự giải cứu, sự cứu rỗi, ân sủng
Ý nghĩa
cứu trợ viện trợ sự giúp đỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0