Từ vựng
救済
きゅうさい
vocabulary vocab word
cứu trợ
viện trợ
sự giúp đỡ
sự giải cứu
sự cứu rỗi
ân sủng
救済 救済-2 きゅうさい cứu trợ, viện trợ, sự giúp đỡ, sự giải cứu, sự cứu rỗi, ân sủng
Ý nghĩa
cứu trợ viện trợ sự giúp đỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0