Từ vựng
救助網
きゅうじょあみ
vocabulary vocab word
lưới an toàn
tấm chắn đầu tàu
救助網 救助網 きゅうじょあみ lưới an toàn, tấm chắn đầu tàu
Ý nghĩa
lưới an toàn và tấm chắn đầu tàu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きゅうじょあみ
vocabulary vocab word
lưới an toàn
tấm chắn đầu tàu