Từ vựng
政変
せいへん
vocabulary vocab word
biến động chính trị
thay đổi chính trị
thay đổi chính phủ
biến loạn chính trị
lật đổ chính phủ
đảo chính
cuộc đảo chính
cách mạng
政変 政変 せいへん biến động chính trị, thay đổi chính trị, thay đổi chính phủ, biến loạn chính trị, lật đổ chính phủ, đảo chính, cuộc đảo chính, cách mạng
Ý nghĩa
biến động chính trị thay đổi chính trị thay đổi chính phủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0