Từ vựng
放飼い
はなしがい
vocabulary vocab word
nuôi thả tự do
thả rông (động vật)
chăn thả
gặm cỏ
thả rông (chó)
để (trẻ con) chạy nhảy tự do
放飼い 放飼い はなしがい nuôi thả tự do, thả rông (động vật), chăn thả, gặm cỏ, thả rông (chó), để (trẻ con) chạy nhảy tự do
Ý nghĩa
nuôi thả tự do thả rông (động vật) chăn thả
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0