Từ vựng
放飼
ほーし
vocabulary vocab word
nuôi thả tự do
thả rông
chăn thả
thả ra môi trường tự nhiên
放飼 放飼 ほーし nuôi thả tự do, thả rông, chăn thả, thả ra môi trường tự nhiên
Ý nghĩa
nuôi thả tự do thả rông chăn thả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0