Từ vựng
ほうか放課 ほうか放課 ほうか放課

Ý nghĩa

tan học (cuối ngày) giờ ra chơi (ở trường) và giờ nghỉ

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠