Từ vựng
放課
ほうか
vocabulary vocab word
tan học (cuối ngày)
giờ ra chơi (ở trường)
giờ nghỉ
放課 放課 ほうか tan học (cuối ngày), giờ ra chơi (ở trường), giờ nghỉ
Ý nghĩa
tan học (cuối ngày) giờ ra chơi (ở trường) và giờ nghỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0