Từ vựng
放し飼い
はなしがい
vocabulary vocab word
nuôi thả tự do
thả rông (động vật)
chăn thả
gặm cỏ
thả rông (chó)
để (trẻ con) chạy nhảy tự do
放し飼い 放し飼い はなしがい nuôi thả tự do, thả rông (động vật), chăn thả, gặm cỏ, thả rông (chó), để (trẻ con) chạy nhảy tự do
Ý nghĩa
nuôi thả tự do thả rông (động vật) chăn thả
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0