Từ vựng
改革を叫ぶ
かいかくをさけぶ
vocabulary vocab word
kêu gọi cải cách một cách mạnh mẽ
đấu tranh đòi hỏi sự thay đổi
改革を叫ぶ 改革を叫ぶ かいかくをさけぶ kêu gọi cải cách một cách mạnh mẽ, đấu tranh đòi hỏi sự thay đổi
Ý nghĩa
kêu gọi cải cách một cách mạnh mẽ và đấu tranh đòi hỏi sự thay đổi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0