Từ vựng
改悪
かいあく
vocabulary vocab word
thay đổi theo hướng xấu đi
làm suy giảm chất lượng
sự xuống cấp
改悪 改悪 かいあく thay đổi theo hướng xấu đi, làm suy giảm chất lượng, sự xuống cấp
Ý nghĩa
thay đổi theo hướng xấu đi làm suy giảm chất lượng và sự xuống cấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0