Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
改悟
かいご
vocabulary vocab word
cải cách
cải tổ
改悟
kaigo
改悟
改悟
かいご
cải cách, cải tổ
か
い
ご
改
悟
か
い
ご
改
悟
か
い
ご
改
悟
Ý nghĩa
cải cách
và
cải tổ
cải cách, cải tổ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
改悟
cải cách, cải tổ
かいご
改
cải cách, thay đổi, sửa đổi...
あらた.める, あらた.まる, カイ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
悟
giác ngộ, nhận thức, phân biệt...
さと.る, ゴ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
吾
tôi, của tôi, của chúng tôi...
われ, わが-, ゴ
五
năm
いつ, いつ.つ, ゴ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.