Từ vựng
攴繞
vocabulary vocab word
bộ thủ "đánh" ở bên phải (bộ thủ 66)
攴繞 攴繞 bộ thủ "đánh" ở bên phải (bộ thủ 66)
攴繞
Ý nghĩa
bộ thủ "đánh" ở bên phải (bộ thủ 66)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
bộ thủ "đánh" ở bên phải (bộ thủ 66)