Từ vựng
ぼくにょう
vocabulary vocab word
bộ thủ "đánh" ở bên phải (bộ thủ 66)
ぼくにょう ぼくにょう bộ thủ "đánh" ở bên phải (bộ thủ 66)
ぼくにょう
Ý nghĩa
bộ thủ "đánh" ở bên phải (bộ thủ 66)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
bộ thủ "đánh" ở bên phải (bộ thủ 66)