Từ vựng
支持
しじ
vocabulary vocab word
ủng hộ
hỗ trợ
tán thành
chấp thuận
chống đỡ
giữ vững
hậu thuẫn
支持 支持 しじ ủng hộ, hỗ trợ, tán thành, chấp thuận, chống đỡ, giữ vững, hậu thuẫn
Ý nghĩa
ủng hộ hỗ trợ tán thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0