Từ vựng
支払いを拒む
しはらいをこばむ
vocabulary vocab word
từ chối thanh toán
không chịu trả tiền
支払いを拒む 支払いを拒む しはらいをこばむ từ chối thanh toán, không chịu trả tiền
Ý nghĩa
từ chối thanh toán và không chịu trả tiền
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0