Từ vựng
支庁
しちょう
vocabulary vocab word
chi nhánh (cơ quan chính phủ)
tiểu khu hành chính
支庁 支庁 しちょう chi nhánh (cơ quan chính phủ), tiểu khu hành chính
Ý nghĩa
chi nhánh (cơ quan chính phủ) và tiểu khu hành chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0