Từ vựng
擬足
ぎそく
vocabulary vocab word
chân giả (phần nhô ra tạm thời của tế bào dạng amip)
giả túc
擬足 擬足 ぎそく chân giả (phần nhô ra tạm thời của tế bào dạng amip), giả túc
Ý nghĩa
chân giả (phần nhô ra tạm thời của tế bào dạng amip) và giả túc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0