Từ vựng
操る
あやつる
vocabulary vocab word
vận hành (máy móc)
sử dụng
quản lý
kiểm soát
điều khiển
lái (xe
tàu)
thông thạo (một ngôn ngữ)
chơi thành thạo (nhạc cụ)
điều khiển con rối
giật dây con rối
thao túng (người
dư luận)
giật dây
thao túng từ hậu trường
cầm đầu
操る 操る あやつる vận hành (máy móc), sử dụng, quản lý, kiểm soát, điều khiển, lái (xe, tàu), thông thạo (một ngôn ngữ), chơi thành thạo (nhạc cụ), điều khiển con rối, giật dây con rối, thao túng (người, dư luận), giật dây, thao túng từ hậu trường, cầm đầu
Ý nghĩa
vận hành (máy móc) sử dụng quản lý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0