Từ vựng
撿挍
けんぎょー
vocabulary vocab word
quan chức cao cấp mù tại triều đình
người quản lý chùa
người quản lý đền thờ
người quản lý trang viên
sự kiểm tra
thanh tra viên
撿挍 撿挍 けんぎょー quan chức cao cấp mù tại triều đình, người quản lý chùa, người quản lý đền thờ, người quản lý trang viên, sự kiểm tra, thanh tra viên true
Ý nghĩa
quan chức cao cấp mù tại triều đình người quản lý chùa người quản lý đền thờ